Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非正常

fēi zhèng cháng

非正常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非正常 trong tiếng Việt

bất thường; không đều

Tra từ liên quan