Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费用費用

fèi yòng

费用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费用 trong tiếng Việt

chi phí; kinh phí; số tiền cần trả; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

Tra từ liên quan