费用費用 fèi yòng 费用 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 费用 trong tiếng Việt chi phí; kinh phí; số tiền cần trả; LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan