Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废液廢液

fèi yè

废液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废液 trong tiếng Việt

chất lỏng thải

Tra từ liên quan