Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞越飛越

fēi yuè

飞越 là gì?

飞越 [fēi yuè] có nghĩa là bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞越 trong tiếng Việt

  1. bay qua
  2. bay vượt
  3. bay ngang
  4. (văn học) (tinh thần) bay bổng

Cách đọc và ghi nhớ 飞越

飞越 được đọc là fēi yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan