飞越 là gì?
飞越 [fēi yuè] có nghĩa là bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng.
Nghĩa của từ 飞越 trong tiếng Việt
- bay qua
- bay vượt
- bay ngang
- (văn học) (tinh thần) bay bổng
Cách đọc và ghi nhớ 飞越
飞越 được đọc là fēi yuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .