Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
废止廢止

fèi zhǐ

废止 là gì?

废止 [fèi zhǐ] có nghĩa là bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 废止 trong tiếng Việt

  1. bãi bỏ (một luật)
  2. chấm dứt
  3. bãi bỏ
  4. đã hủy bỏ

Cách đọc và ghi nhớ 废止

废止 được đọc là fèi zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan