肥皂 féi zào 肥皂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肥皂 trong tiếng Việt xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan