Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肥皂

féi zào

肥皂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肥皂 trong tiếng Việt

xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

Tra từ liên quan