Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非正数非正數

fēi zhèng shù

非正数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非正数 trong tiếng Việt

một số không dương (tức là âm hoặc bằng không)

Tra từ liên quan