Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非营利非營利

fēi yíng lì

非营利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非营利 trong tiếng Việt

phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận

Tra từ liên quan