Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飞鱼族飛魚族

fēi yú zú

飞鱼族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飞鱼族 trong tiếng Việt

"gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học

Tra từ liên quan