Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
殚精竭虑
dān jīng jié lǜ

vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
殚精极虑
dān jīng jí lǜ

vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo; vắt óc; nghĩ mọi cách

Thành ngữ
担惊受怕
dān jīng shòu pà

cảm thấy bất an; bị kinh sợ

Cụm từ
胆惊心颤
dǎn jīng xīn chàn

xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]

Cụm từ
弹尽粮绝
dàn jìn liáng jué

hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Thành ngữ
弹尽援绝
dàn jìn yuán jué

hết đạn, viện trợ không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng

Thành ngữ
蛋酒
dàn jiǔ

rượu trứng

Cụm từ
单句
dān jù

câu đơn (ngữ pháp)

Cụm từ
单据
dān jù

biên nhận; hóa đơn; ghi chép giao dịch

Cụm từ
蛋卷
dàn juǎn

cuộn trứng

Cụm từ
蛋卷儿
dàn juǎn r

biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cụm từ
旦角
dàn jué

đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)

Cụm từ
弹壳
dàn ké

vỏ đạn

Cụm từ
蛋壳
dàn ké

vỏ trứng

Cụm từ
单克隆抗体
dān kè lóng kàng tǐ

kháng thể đơn dòng

Cụm từ
弹坑
dàn kēng

hố bom

Cụm từ
淡颏仙鹟
dàn kē xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi cằm nhạt (Cyornis poliogenys)

Cụm từ
弹孔
dàn kǒng

lỗ đạn

Cụm từ
单口相声
dān kǒu xiàng shēng

độc thoại hài; kịch hài một người

Cụm từ
单裤
dān kù

quần không lót; quần mùa hè

Cụm từ
淡蓝色
dàn lán sè

xanh nhạt

Cụm từ
丹棱
Dān léng

huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
丹棱县
Dān léng Xiàn

huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
殚力
dān lì

cố gắng; nỗ lực

Cụm từ
胆力
dǎn lì

dũng cảm; dũng khí

Cụm từ
单恋
dān liàn

tình yêu đơn phương; tình yêu một phía

Cụm từ
单链
dān liàn

chuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép

Cụm từ
胆量
dǎn liàng

dũng cảm; sự táo bạo; can đảm

Cụm từ
单连接站
dān lián jiē zhàn

trạm kết nối đơn (viễn thông)

Cụm từ
单另
dān lìng

một cách riêng biệt và đặc thù; đặc biệt

Cụm từ