Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得失

dé shī

得失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得失 trong tiếng Việt

được và mất; thành công và thất bại; công và tội

Tra từ liên quan