Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德意志民主共和国德意志民主共和國

Dé yì zhì Mín zhǔ Gòng hé guó

德意志民主共和国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德意志民主共和国 trong tiếng Việt

Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990

Tra từ liên quan