Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德胜门德勝門

Dé shèng mén

德胜门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德胜门 trong tiếng Việt

Deshengmen (Bắc Kinh)

Tra từ liên quan