Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德士

dé shì

德士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德士 trong tiếng Việt

(Singapore, Malaysia) taxi (từ mượn)

Tra từ liên quan