Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得志得誌

dé zhì

得志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得志 trong tiếng Việt

đạt được hoài bão; giấc mơ thành hiện thực; thành công

Tra từ liên quan