Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得以

dé yǐ

得以 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得以 trong tiếng Việt

có thể; để ai đó có thể; giúp cho; để; cuối cùng có thể; với điều gì đó trong tầm mắt

Tra từ liên quan