得以
có thể; để ai đó có thể; giúp cho; để; cuối cùng có thể; với điều gì đó trong tầm mắt
có thể; để ai đó có thể; giúp cho; để; cuối cùng có thể; với điều gì đó trong tầm mắt
得以 thường mang nghĩa “có thể”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 得以, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(nhấn mạnh, trong câu hỏi tu từ) có thể
›得不到dé bù dàokhông thể nhận được; không thể đạt được
›得令dé lìngtuân lệnh; rõ!; vâng ạ!
›得来速dé lái sùdrive-thru (từ mượn)
›得便dé biànkhi nào tiện; khi nào có thời gian
›得了dé leđược rồi!; đủ rồi!
›得便宜卖乖dé pián yi mài guāiđã được lợi từ gì đó nhưng giả vờ không; phàn nàn dù thực ra đã được lợi
›得主dé zhǔngười nhận (giải thưởng); người thắng (trong cuộc thi)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.