Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德行

dé xing

德行 là gì?

德行 [dé xing] có nghĩa là biến thể của 德性[de2 xing5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德行 trong tiếng Việt

biến thể của 德性[de2 xing5]

Cách đọc và ghi nhớ 德行

德行 được đọc là dé xing, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 德性[de2 xing5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan