Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得意洋洋

dé yì yáng yáng

得意洋洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得意洋洋 trong tiếng Việt

  1. hài lòng vui vẻ
  2. tự hào vô cùng
  3. một cách tự hào
  4. vẻ tự mãn
Tra từ liên quan