Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德意志

Dé yì zhì

德意志 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德意志 trong tiếng Việt

  1. Deutschland
  2. Đức
Tra từ liên quan