Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
德先生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

德先生

Dé xiān sheng

"Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动[Wu3 si4 Yun4 dong4]; viết tắt của 德謨克拉西|德谟克拉西[de2 mo2 ke4 la1 xi1]; xem thêm 賽先生|赛先生[Sai4 xian1 sheng5]

Viết tắt Tiêu chuẩn
Giản thể德先生
Phồn thể德先生
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

3 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 3 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3
Chữ 德Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 先Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 生Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

3 nghĩa
  1. "Ngài Dân chủ", cụm từ dùng trong Phong trào Ngũ Tứ 五四運動|五四运动[Wu3 si4 Yun4 dong4]
  2. viết tắt của 德謨克拉西|德谟克拉西[de2 mo2 ke4 la1 xi1]
  3. xem thêm 賽先生|赛先生[Sai4 xian1 sheng5]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Chưa đối soát từ loại

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 德 · 先 · 生

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.