得意扬扬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
得意扬扬
biến thể của 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2]
Giản thể得意扬扬
Phồn thể得意揚揚
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng