得意扬扬得意揚揚 dé yì yáng yáng 得意扬扬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 得意扬扬 trong tiếng Việt biến thể của 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan