Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
得意扬扬得意揚揚

dé yì yáng yáng

得意扬扬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 得意扬扬 trong tiếng Việt

biến thể của 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2]

Tra từ liên quan