德乌帕德烏帕 Dé wū pà 德乌帕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 德乌帕 trong tiếng Việt Sher Bahadur Deuba (1946-), cựu thủ tướng Nepal 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan