Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
凼子
dàng zi

vũng; hố; rãnh; hầm cầu

Cụm từ
档子
dàng zi

lượng từ cho việc, sự kiện, v.v

Cụm từ
党组
dǎng zǔ

nhóm lãnh đạo đảng

Cụm từ
当作
dàng zuò

xem như; coi như

Cụm từ
当做
dàng zuò

xem như; coi như; coi là

Cụm từ
胆寒
dǎn hán

sợ hãi; kinh hãi

Cụm từ
单号
dān hào

số lẻ (trên vé, nhà, v.v.)

Cụm từ
担荷
dān hè

gánh vác một gánh nặng

Cụm từ
弹痕
dàn hén

lỗ đạn; lỗ pháo

Cụm từ
弹痕累累
dàn hén lěi lěi

đầy vết đạn

Cụm từ
单核细胞
dān hé xì bāo

tế bào đơn nhân; tế bào monocyte

Cụm từ
单核细胞增多症
dān hé xì bāo zēng duō zhèng

bệnh tăng bạch cầu đơn nhân

Cụm từ
胆红素
dǎn hóng sù

bilirubin

Cụm từ
淡喉鹩鹛
dàn hóu liáo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim thanh tước họng nhạt (Spelaeornis kinneari)

Cụm từ
蜑户
Dàn hù

xem 蜑家[Dan4 jia1]

Cụm từ
淡化
dàn huà

làm loãng; làm giảm nhẹ; tầm thường hóa; làm suy yếu; trở nên mờ nhạt theo thời gian; khử muối; việc khử muối

Cụm từ
淡黄
dàn huáng

vàng nhạt

Cụm từ
蛋黄
dàn huáng

lòng đỏ trứng

Cụm từ
单簧管
dān huáng guǎn

kèn clarinet

Cụm từ
蛋黄酱
dàn huáng jiàng

sốt mayonnaise

Cụm từ
蛋黄素
dàn huáng sù

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cụm từ
淡黄腰柳莺
dàn huáng yāo liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng vàng (Phylloscopus chloronotus)

Cụm từ
蛋花汤
dàn huā tāng

canh trong có trứng đánh và rau lá xanh; canh trứng

Cụm từ
淡灰眉岩鹀
dàn huī méi yán wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ núi (Emberiza cia)

Cụm từ
大鲵
dà ní

loài kỳ giông khổng lồ (Andrias japonicus)

Cụm từ
大娘
dà niáng

(thông tục) vợ của anh trai bố; thím (cách xưng hô lịch sự)

Cụm từ
大年三十
dà nián sān shí

ngày cuối năm âm lịch; đêm Giao thừa âm lịch

Cụm từ
打鸟
dǎ niǎo

bắn chim (bằng súng, ná v.v.); chụp ảnh chim

Cụm từ
大逆不道
dà nì bù dào

đáng xấu hổ (về hành vi bất hiếu, nổi loạn hoặc vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực xã hội)

Cụm từ
大宁
Dà níng

huyện Đại Ninh ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ