Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘚瑟

dè se

嘚瑟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘚瑟 trong tiếng Việt

biến thể của 得瑟[de4se5]

Tra từ liên quan