Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重新

chóng xīn

重新 là gì?

重新 [chóng xīn] có nghĩa là lại; một lần nữa; tái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重新 trong tiếng Việt

  1. lại
  2. một lần nữa
  3. tái

Cách đọc và ghi nhớ 重新

重新 được đọc là chóng xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lại; một lần nữa; tái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan