重眼皮儿重眼皮兒 chóng yǎn pí r 重眼皮儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重眼皮儿 trong tiếng Việt mí mắt đôi; nếp gấp mí trên (đặc trưng của người châu Á) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan