Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重新装修重新裝修

chóng xīn zhuāng xiū

重新装修 là gì?

重新装修 [chóng xīn zhuāng xiū] có nghĩa là tân trang; cải tạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重新装修 trong tiếng Việt

  1. tân trang
  2. cải tạo

Cách đọc và ghi nhớ 重新装修

重新装修 được đọc là chóng xīn zhuāng xiū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tân trang; cải tạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan