Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宠物寵物

chǒng wù

宠物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宠物 trong tiếng Việt

thú cưng

Tra từ liên quan