Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重头重頭

chóng tóu

重头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重头 trong tiếng Việt

làm lại từ đầu; từ đầu; (trong thơ và bài hát) lặp lại giai điệu hoặc nhịp điệu

Tra từ liên quan