重头重頭 chóng tóu 重头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重头 trong tiếng Việt làm lại từ đầu; từ đầu; (trong thơ và bài hát) lặp lại giai điệu hoặc nhịp điệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan