冲突
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp
冲突 thường mang nghĩa “xung đột”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 冲突, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lực va chạm hoặc lực đẩy
›冲破chōng pòđột phá; vượt qua chướng ngại nhanh chóng
›冲量chōng liàng(vật lý) xung lượng
›冲锋chōng fēngxung phong; tấn công; cuộc tấn công
›冲锋陷阵chōng fēng xiàn zhènxung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
›冲杀chōng shāxung kích
›冲击波chōng jī bōsóng xung kích; sóng nổ
›冲程chōng chénghành trình (của piston)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.