冲突衝突
冲突 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 冲突 trong tiếng Việt
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập; sự va chạm (lợi ích); tranh chấp