Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重温重溫

chóng wēn

重温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重温 trong tiếng Việt

học lại điều gì; ôn tập; ôn lại; hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.)

Tra từ liên quan