重温重溫 chóng wēn 重温 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重温 trong tiếng Việt học lại điều gì; ôn tập; ôn lại; hồi tưởng (kỷ niệm, tình bạn, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan