重新开始重新開始 chóng xīn kāi shǐ 重新开始 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重新开始 trong tiếng Việt tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan