Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重新开始重新開始

chóng xīn kāi shǐ

重新开始 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重新开始 trong tiếng Việt

tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại

Tra từ liên quan