重提旧事重提舊事 chóng tí jiù shì 重提旧事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重提旧事 trong tiếng Việt nêu lại chủ đề cũnhắc lại chuyện xưa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan