Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重提旧事重提舊事

chóng tí jiù shì

重提旧事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重提旧事 trong tiếng Việt

  1. nêu lại chủ đề cũ
  2. nhắc lại chuyện xưa
Tra từ liên quan