重新开机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
重新开机
khởi động lại; tái khởi động
Giản thể重新开机
Phồn thể重新開機
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng