Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虫牙蟲牙

chóng yá

虫牙 là gì?

虫牙 [chóng yá] có nghĩa là sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虫牙 trong tiếng Việt

  1. sâu răng
  2. răng sâu (thông tục)
  3. xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]

Cách đọc và ghi nhớ 虫牙

虫牙 được đọc là chóng yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sâu răng; răng sâu (thông tục); xem cũng 齲齒|龋齿[qu3 chi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan