Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重修旧好重修舊好

chóng xiū jiù hǎo

重修旧好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重修旧好 trong tiếng Việt

  1. làm bạn lại
  2. làm hòa lại mối quan hệ cũ
Tra từ liên quan