重修旧好重修舊好 chóng xiū jiù hǎo 重修旧好 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 重修旧好 trong tiếng Việt làm bạn lạilàm hòa lại mối quan hệ cũ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan