Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
重新做人

chóng xīn zuò rén

重新做人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 重新做人 trong tiếng Việt

bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời

Tra từ liên quan