Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
潮吹
cháo chuī

xuất tinh nữ

Cụm từ
朝代
cháo dài

triều đại; triều vua

Cụm từ
炒蛋
chǎo dàn

trứng bác

Cụm từ
抄道
chāo dào

đi đường tắt

Cụm từ
超导
chāo dǎo

chất siêu dẫn; tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超导电
chāo dǎo diàn

tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超导电体
chāo dǎo diàn tǐ

chất siêu dẫn

Cụm từ
超导电性
chāo dǎo diàn xìng

tính siêu dẫn (vật lý)

Cụm từ
超导体
chāo dǎo tǐ

chất siêu dẫn

Cụm từ
超等
chāo děng

hạng vượt trội

Cụm từ
抄底
chāo dǐ

(tài chính) mua cổ phiếu bị định giá thấp; săn hàng giá rẻ; bắt đáy

Cụm từ
炒地皮
chǎo dì pí

đầu cơ đất xây dựng

Cụm từ
超度
chāo dù

vượt qua; siêu thoát; làm lễ tôn giáo để giúp linh hồn tìm thấy bình an

Cụm từ
超渡
chāo dù

biến thể của 超度[chao1 du4]

Cụm từ
超短波
chāo duǎn bō

sóng cực ngắn (radio); UHF

Cụm từ
超短裙
chāo duǎn qún

váy siêu ngắn

Cụm từ
超对称
chāo duì chèn

siêu đối xứng

Cụm từ
超额
chāo é

vượt hạn ngạch

Cụm từ
超额订购
chāo é dìng gòu

đặt hàng quá mức

Cụm từ
超额利润
chāo é lì rùn

lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức

Cụm từ
超额配股权
chāo é pèi gǔ quán

cổ phiếu được đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
超额认购
chāo é rèn gòu

(một đợt phát hành cổ phiếu) đăng ký mua vượt mức

Cụm từ
炒饭
chǎo fàn

cơm chiên; (tiếng lóng) (Đài Loan) quan hệ tình dục

Tiếng lóng xã hội
超凡
chāo fán

khác thường; cực kỳ (tốt)

Cụm từ
朝房
cháo fáng

phòng tiếp khách cho quan lại (thời xưa)

Cụm từ
炒房
chǎo fáng

đầu cơ bất động sản

Cụm từ
超泛神论
chāo fàn shén lùn

thuyết siêu phiếm thần luận, lý thuyết thần học coi Thượng Đế ngang bằng với Vũ trụ nhưng vẫn vượt lên trên nó

Cụm từ
嘲讽
cháo fěng

chế giễu; nhạo báng; chế nhạo

Cụm từ
朝服
cháo fú

triều phục thời xưa

Cụm từ
超负荷
chāo fù hè

quá tải; một tải trọng vượt mức

Cụm từ