Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
朝纲
cháo gāng

pháp luật và kỷ cương triều đình

Cụm từ
超纲
chāo gāng

vượt phạm vi của giáo trình

Cụm từ
超高速
chāo gāo sù

tốc độ siêu cao

Cụm từ
超高速乙太网路
chāo gāo sù yǐ tài wǎng lù

Ethernet gigabit

Cụm từ
炒更
chǎo gēng

làm thêm ngoài giờ

Cụm từ
朝贡
cháo gòng

cống nạp (cho hoàng đế)

Cụm từ
炒股
chǎo gǔ

(thông tục) đầu cơ cổ phiếu

Cụm từ
炒锅
chǎo guō

chảo wok; chảo rán

Cụm từ
超过
chāo guò

vượt qua; vượt quá; vượt trội

Cụm từ
超过限度
chāo guò xiàn dù

vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn

Cụm từ
炒股票
chǎo gǔ piào

đầu cơ cổ phiếu

Cụm từ
朝韩
Cháo Hán

Bắc và Nam Hàn Quốc

Cụm từ
朝核问题
Cháo hé wèn tí

vấn đề hạt nhân Triều Tiên

Cụm từ
潮红
cháo hóng

đỏ bừng

Cụm từ
朝后
cháo hòu

lùi lại; đối diện phía sau

Cụm từ
抄后路
chāo hòu lù

đánh bọc hậu tấn công từ phía sau

Cụm từ
巢湖
Cháo hú

Chaohu, một thành phố cấp huyện ở Hefei 合肥[He2fei2], Anhui

Cụm từ
炒汇
chǎo huì

đầu cơ ngoại tệ

Cụm từ
抄获
chāo huò

khám xét và thu giữ

Cụm từ
炒货
chǎo huò

đồ ăn vặt rang (đậu phộng, hạt dẻ, v.v.)

Cụm từ
巢湖市
Cháo hú shì

Thành phố cấp địa khu Chaohu ở An Huy

Cụm từ
超乎寻常
chāo hū xún cháng

khác thường; phi thường

Cụm từ
超级
chāo jí

siêu-; cực-; siêu cấp

Cụm từ
吵架
chǎo jià

cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã; LT:頓|顿[dun4]

Cụm từ
抄家
chāo jiā

khám nhà và tịch thu tài sản

Cụm từ
炒家
chǎo jiā

nhà đầu cơ

Cụm từ
抄件
chāo jiàn

bản sao (bản chép)

Cụm từ
朝见
cháo jiàn

yết kiến (với Hoàng đế)

Cụm từ
潮间带
cháo jiān dài

vùng giữa thủy triều

Cụm từ
超级杯
Chāo jí bēi

Siêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ