Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
草泥马
cǎo ní mǎ

ngựa cỏ bùn; dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet

Cụm từ
操弄
cāo nòng

thao túng; sự thao túng

Cụm từ
草耙
cǎo pá

cái cào

Cụm từ
操盘
cāo pán

(tài chính) (của quản lý quỹ, cá nhân giàu có, v.v.) thực hiện giao dịch lớn (cổ phiếu, hợp đồng tương lai, v.v.); (thời trang, phim ảnh, v.v.) (của nhân vật quan trọng trong…

Cụm từ
操盘手
cāo pán shǒu

nhà điều hành quan trọng trên thị trường

Cụm từ
草爬子
cǎo pá zi

bọ ve (động vật học)

Cụm từ
曹丕
Cáo Pī

Tào Phi (187-226), con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đế của Tào Ngụy 曹魏 từ năm 220, trị vì với danh hiệu Ngụy Văn Đế 魏文帝, cũng là một nhà thư pháp nổi tiếng

Cụm từ
草皮
cǎo pí

cỏ nhân tạo; thảm cỏ; đất có cỏ

Cụm từ
糙皮病
cāo pí bìng

bệnh pellagra (y học)

Cụm từ
操坪
cāo píng

sân tập luyện

Cụm từ
草坪
cǎo píng

bãi cỏ

Cụm từ
草坪机
cǎo píng jī

máy cắt cỏ

Cụm từ
操切
cāo qiè

vội vàng; hấp tấp

Cụm từ
草蜻蛉
cǎo qīng líng

bọ cánh ren xanh

Cụm từ
草山
Cǎo Shān

Đồi Cỏ (đồi ở Hồng Kông)

Cụm từ
草珊瑚
cǎo shān hú

Sarcandra glabra (thực vật)

Cụm từ
操神
cāo shén

lo lắng; chăm sóc; quản lý

Cụm từ
草食
cǎo shí

động vật ăn cỏ

Cụm từ
草石蚕
cǎo shí cán

củ đậu đất; Stachys sieboldii

Cụm từ
草食动物
cǎo shí dòng wù

động vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ

Cụm từ
操守
cāo shǒu

liêm khiết cá nhân

Cụm từ
草书
cǎo shū

thảo thư; lối chữ viết thảo (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
草率
cǎo shuài

cẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc

Cụm từ
草率收兵
cǎo shuài shōu bīng

làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình; chưa hoàn thành

Thành ngữ
草酸
cǎo suān

axit oxalic C2H2O4

Cụm từ
草台班子
cǎo tái bān zi

đoàn kịch nhỏ, trang bị kém, lưu diễn ở các thị trấn và làng mạc nhỏ; (ví von) nhóm người tạm bợ; tổ chức qua loa

Cụm từ
草体
cǎo tǐ

xem 草書|草书[cao3 shu1]

Cụm từ
槽头
cáo tóu

máng ăn trong chuồng

Cụm từ
草图
cǎo tú

bản phác thảo; vẽ phác

Cụm từ
草屯
Cǎo tún

Thị trấn Caotun ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

Cụm từ