Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
场景場景

chǎng jǐng

场景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 场景 trong tiếng Việt

cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

Tra từ liên quan