Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长颈龙長頸龍

cháng jǐng lóng

长颈龙 là gì?

长颈龙 [cháng jǐng lóng] có nghĩa là tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长颈龙 trong tiếng Việt

tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp

Cách đọc và ghi nhớ 长颈龙

长颈龙 được đọc là cháng jǐng lóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tanystropheus, loài bò sát cổ dài từ kỷ Tam Điệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan