长距离比赛長距離比賽 cháng jù lí bǐ sài 长距离比赛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长距离比赛 trong tiếng Việt chạy marathon (thể thao) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan