Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倡狂

chāng kuáng

倡狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倡狂 trong tiếng Việt

biến thể của 猖狂[chang1 kuang2]

Tra từ liên quan