Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长乐長樂

Cháng lè

长乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长乐 trong tiếng Việt

Changle, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến; Công chúa Changle của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏[Xi1 Wei4], kết hôn khoảng năm 545 với Bột Man Khả Hãn 土門|土门[Tu3men2]

Tra từ liên quan