长廊長廊
长廊 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 长廊 trong tiếng Việt
lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京頤和園|北京颐和园[Bei3 jing1 Yi2 he2 yuan2]
lối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京頤和園|北京颐和园[Bei3 jing1 Yi2 he2 yuan2]