常客 cháng kè 常客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常客 trong tiếng Việt khách thường xuyên; nghĩa bóng: điều gì đó xuất hiện thường xuyên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan