Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常客

cháng kè

常客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常客 trong tiếng Việt

khách thường xuyên; nghĩa bóng: điều gì đó xuất hiện thường xuyên

Tra từ liên quan