Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长颈鹿長頸鹿

cháng jǐng lù

长颈鹿 là gì?

长颈鹿 [cháng jǐng lù] có nghĩa là hươu cao cổ; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长颈鹿 trong tiếng Việt

  1. hươu cao cổ
  2. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 长颈鹿

长颈鹿 được đọc là cháng jǐng lù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hươu cao cổ; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan