Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长空長空

cháng kōng

长空 là gì?

长空 [cháng kōng] có nghĩa là (văn học) bầu trời bao la; (tài chính) suy thoái cuối cùng; triển vọng kém trong dài hạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长空 trong tiếng Việt

  1. (văn học) bầu trời bao la
  2. (tài chính) suy thoái cuối cùng
  3. triển vọng kém trong dài hạn

Cách đọc và ghi nhớ 长空

长空 được đọc là cháng kōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) bầu trời bao la; (tài chính) suy thoái cuối cùng; triển vọng kém trong dài hạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan