Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唱K

chàng K

唱K là gì?

唱K [chàng K] có nghĩa là (tiếng lóng) hát karaoke.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 唱K trong tiếng Việt

(tiếng lóng) hát karaoke

Cách đọc và ghi nhớ 唱K

唱K được đọc là chàng K, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng) hát karaoke”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan